Kinh Phật Tự Thuyết: Những lời dạy thiêng liêng về giải thoát tự tại

Kinh Phật Tự Thuyết (Udana) là bộ kinh chứa những lời dạy thiêng liêng của Đức Phật về trạng thái giải thoát tự tại. Tại Việt Nam, các bộ kinh quý giá như vậy được lưu giữ và bảo tồn tại Chùa Vĩnh Nghiêm – ngôi chùa cổ kính với kho mộc bản hơn 3.050 bản ván khắc, trở thành một trung tâm Phật giáo quan trọng và di sản văn hóa được UNESCO công nhận.

Những điểm chính:

  • Chùa Vĩnh Nghiêm là đại danh lam cổ tự lưu giữ kho mộc bản kinh Phật quý, được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu khu vực châu Á-Thái Bình Dương.
  • Kho mộc bản gồm hơn 3.050 bản ván khắc từ thế kỷ XVII-XX, chứa các bộ kinh quan trọng như Đại phương quảng Phật Hoa nghiêm kinh và A Di Đà kinh.
  • Chùa là trung tâm của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, nơi thờ Tam Tổ và tổ chức lễ hội hàng năm ngày 14/2 âm lịch, được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Chùa Vĩnh Nghiêm – Đại danh lam cổ tự với lịch sử và di sản văn hóa

Chùa Vĩnh Nghiêm (hay Chùa Đức La) tại xã Trí Yên, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang, được mệnh danh là “Đại danh lam cổ tự” nổi tiếng. Đây không chỉ là một ngôi chùa linh thiêng mà còn là trung tâm Phật giáo lớn, nơi lưu giữ kho mộc bản kinh Phật có giá trị di sản thế giới. Vai trò này được hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử, bắt đầu từ thời Lý và phát triển rực rỡ dưới thời Trần với sự đóng góp của Phật hoàng Trần Nhân Tông.

Kiến trúc và các di tích tại chùa như bia “Xá lợi tháp minh” cùng bộ tượng Tam Tổ Trúc Lâm (được công nhận là Bảo vật quốc gia) minh chứng cho giá trị văn hóa sâu sắc. Hằng năm, vào ngày 14 tháng 2 âm lịch, lễ hội Vĩnh Nghiêm được tổ chức, trở thành một sinh hoạt văn hóa tâm linh quan trọng đã được Nhà nước công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể.

Lịch sử hình thành từ thời Lý (1010-1225) đến khi Phật hoàng Trần Nhân Tông tu bổ

Chùa Vĩnh Nghiêm có lịch sử xây dựng bắt đầu từ đầu triều Lý, trong khoảng thời gian từ năm 1010 đến 1225. Ở giai đoạn đầu, chùa mang tên Chúc Thánh và nhanh chóng trở thành một trung tâm tôn giáo đáng chú ý trong vùng. Đến thế kỷ XIII, dưới sự tu bổ và phát triển của Phật hoàng Trần Nhân Tông (1258-1308), chùa được xây dựng thành một trung tâm Phật giáo quan trọng bậc nhất thời Trần.

Sự góp sức của vị vua – đạo sư này đã định hình vị thế của chùa như một cái nôi của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Thời điểm này đánh dấu bước ngoặt, biến chùa từ một ngôi chùa địa phương thành trung tâm đào tạo cao tăng và truyền bá tư tưởng Phật giáo Việt Nam. Kiến trúc và không gian chùa từ đó được mở rộng, tôn tạo, trở nên đồ sộ và mang đậm dấu ấn văn hóa thời Trần.

Vai trò trung tâm đào tạo Phật giáo lớn nhất thời Trần và nơi thờ Tam Tổ Trúc Lâm

Chùa Vĩnh Nghiêm đã đóng vai trò là trung tâm đào tạo Phật giáo lớn nhất trong thời Trần. Đây là nơi các vị cao tăng, thiền sư của phái Trúc Lâm Yên Tử được đào tạo, truyền thừa và sau đó phát tán tư tưởng khắp cả nước. Chùa còn là nơi thờ phụng Tam Tổ Trúc Lâm – ba vị tổ sư khai sáng Thiền phái này: Phật hoàng Trần Nhân Tông, Thiền sư Pháp Vân và Thiền sư Pháp Hiển.

Việc thờ tự Tam Tổ tại chính điện chùa khẳng định vị trí trung tâm tôn giáo và tinh thần đoàn kết của phái Trúc Lâm. Các hoạt động tại chùa không chỉ dừng lại ở nghi lễ mà còn bao gồm việc xuất bản, in khắc kinh sách, đóng góp tích cực vào việc lan tỏa giáo lý và văn hóa Phật giáo trong xã hội đương thời. Sự kết hợp giữa đào tạo, thờ tự và xuất bản đã tạo nên một mô hình trung tâm Phật giáo toàn diện và có sức ảnh hưởng sâu rộng.

Kiến trúc và di tích đặc trưng: bia “Xá lợi tháp minh” và bộ tượng Tam Tổ Trúc Lâm

Kiến trúc chùa Vĩnh Nghiêm giữ được nét đẹp truyền thống Việt Nam với những công trình đặc sắc. Trong số các di tích, bia “Xá lợi tháp minh” nổi bật như một văn bia cổ nhất Việt Nam, mang giá trị lịch sử và văn hóa to lớn. Bia này không chỉ là một hiện vật khảo cổ mà còn chứa đựng những ghi chép quý về lịch sử Phật giáo và đời sống tâm linh thời Lý – Trần.

Một di tích quan trọng khác là bộ tượng Tam Tổ Trúc Lâm, được tạc công phu và thể hiện tầm ảnh hưởng của ba vị tổ sư. Bộ tượng này đã được Nhà nước công nhận là Bảo vật quốc gia, khẳng định giá trị nghệ thuật và tôn giáo đặc biệt. Các công trình kiến trúc khác như cổng tam quan, chính điện, tháp xá lợi cũng được bảo tồn nguyên vẹn, tạo nên một quần thể di tích hài hòa, phản ánh sự giao thoa giữa kiến trúc Phật giáo và bản sắc dân tộc.

Lễ hội Vĩnh Nghiêm hàng năm ngày 14/2 âm lịch – Di sản văn hóa phi vật thể

Lễ hội Vĩnh Nghiêm là một sinh hoạt văn hóa tâm linh quan trọng được tổ chức hàng năm vào ngày 14 tháng 2 âm lịch (ngày giỗ Tổ). Lễ hội này không chỉ là dịp để tín đồ Phật giáo tưởng nhớ công đức các Tổ sư, đặc biệt là Tam Tổ Trúc Lâm, mà còn là dịch để cộng đồng gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Các nghi thức trong lễ hội bao gồm lễ cúng dường, kinh kệ, và những hoạt động văn hóa đặc trưng của vùng Kinh Bắc.

Vì ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, Lễ hội Vĩnh Nghiêm đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Điều này khẳng định tầm quan trọng của lễ hội trong việc bảo tồn bản sắc dân tộc và sự đa dạng văn hóa tâm linh của Việt Nam. Lễ hội thu hút hàng ngàn phật tử và du khách mỗi năm, trở thành một điểm đến tâm linh và văn hóa quan trọng tại Bắc Giang.

Bộ sưu tập mộc bản kinh Phật tại chùa Vĩnh Nghiêm: hơn 3.050 bản ván khắc

Kho mộc bản kinh Phật tại chùa Vĩnh Nghiêm là một bộ sưu tập độc đáo và quý giá, được lưu giữ với quy mô lớn. Tổng cộng có hơn 3.050 bản ván gỗ thị được khắc từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX. Con số cụ thể này có thể thay đổi một chút tùy theo nguồn (một số báo cáo nói “hơn 3.000”), nhưng số liệu 3.050 bản từ gachdongtam.com.vn là chi tiết và đáng tin cậy.

Toàn bộ bộ sưu tập được lưu trữ tại 8 kệ sách trong chính điện của chùa, một không gian được bảo vệ nghiêm ngặt. Các mộc bản này không chỉ là những trang sách khắc gỗ đơn thuần mà là những tác phẩm nghệ thuật kết hợp giữa chữ viết và họa tiết. Nội dung của chúng bao gồm nhiều bộ kinh Phật quan trọng như Đại phương quảng Phật Hoa nghiêm kinh, A Di Đà kinh cùng các luật giới của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.

Về mặt kỹ thuật, chữ trên mộc bản được khắc bằng cả chữ Hán và chữ Nôm với nhiều kiểu chữ khác nhau như chân thư, thảo thư, lệ thư, hành thư, cho thấy sự phong phú về nghệ thuật chữ viết. Vì giá trị to lớn, kho mộc bản này đã được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu khu vực châu Á-Thái Bình Dương, trở thành niềm tự hào của Việt Nam và một phần di sản tư liệu thế giới.

Quy mô và phương pháp lưu trữ: 3.050 bản ván gỗ thị khắc từ thế kỷ XVII-XX, lưu giữ tại 8 kệ sách trong chính điện

Thời gian khắc Số lượng bản Vị trí lưu trữ
Thế kỷ XVII – XX Hơn 3.050 bản ván 8 kệ sách trong chính điện chùa

Việc lưu trữ tại 8 kệ sách trong chính điện là một phương pháp truyền thống nhưng rất hiệu quả. Chính điện là không gian thiêng liêng nhất của chùa, nơi đặt Phật tượng chính, nên môi trường ở đây thường ổn định về nhiệt độ và độ ẩm, phù hợp cho việc bảo quản các hiện vật gỗ cổ. Kệ sách được thiết kế riêng, có thể giữ các bản ván khác nhau một cách an toàn, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mạnh và sự ẩm mốc.

Quy mô hơn 3.050 bản cho thấy một kho lưu trữ khổng lồ, đòi hỏi công sức bảo trì, phục chế lớn qua nhiều thế hệ. Con số này cũng phản ánh sự phong phú của kinh điển Phật giáo được lưu giữ, bao gồm cả những bộ kinh lớn và nhỏ. Đây là bộ sưu tập mộc bản duy nhất hiện nay được lưu giữ của Thiền phái Trúc Lâm, một Thiền phái tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam, nên giá trị của nó là không thể thay thế.

Nội dung kinh điển tiêu biểu: Đại phương quảng Phật Hoa nghiêm kinh, A Di Đà kinh, luật giới Trúc Lâm

Kho mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm chứa đựng một loạt các bộ kinh Phật quan trọng, tiêu biểu nhất là:

  • Đại phương quảng Phật Hoa nghiêm kinh (Avataṃsaka Sūtra): Đây là một bộ kinh lớn, quan trọng trong Duy thức tông và Thiền tông, dạy về sự phổ quát và tương thông của vạn pháp. Việc lưu giữ bộ kinh này cho thấy chùa có truyền thống học tập và tu tập sâu về giáo lý Duy thức.
  • A Di Đà kinh (Amitābha Sūtra): Bộ kinh cốt lõi của Tịnh độ tông, nói về cõi Cực Lạc và sự giải thoát nhờ câu niệm Phật A Di Đà. Đây là kinh được phổ biến rộng rãi trong dân gian.
  • Luật giới Trúc Lâm: Đây là các bộ luật và giới luật đặc thù của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, do Phật hoàng Trần Nhân Tông và các ngài tổ sư thiết lập. Chúng không chỉ là quy tắc kỷ luật mà còn là pháp môn tu tập, kết hợp giữa giữ giới và thiền định.

Sự hiện diện của cả ba nhóm kinh điển này cho thấy chùa Vĩnh Nghiêm là một trung tâm học hỏi toàn diện, bao quát cả tông phái Duy thức, Tịnh độ và truyền thống luật giới của Trúc Lâm. Điều này phù hợp với vai trò là trung tâm đào tạo lớn nhất thời Trần. Ngoài ra, kho mộc bản còn chứa nhiều bộ kinh, truyện và luận khác, tạo thành một “thư viện” khổng lồ về tri thức Phật giáo cổ điển Việt Nam.

Nghệ thuật khắc chữ: sử dụng chữ Hán và chữ Nôm với nhiều kiểu chữ

Nghệ thuật khắc chữ trên mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm là một di sản nghệ thuật độc đáo. Các bản ván gỗ thị được khắc bằng chữ Hánchữ Nôm với nhiều kiểu chữ khác nhau, phản ánh sự phát triển của nghệ thuật chữ viết Việt Nam qua các thời kỳ. Cụ thể, các kiểu chữ bao gồm:

  • Chân thư: Kiểu chữ chính xác, trang trọng, thường dùng cho các bản kinh chính thức.
  • Thảo thư: Kiểu chữ viết nhanh, có nét liền mạch, gần với kiểu chữ thảo trong thư pháp.
  • Lệ thư: Kiểu chữ thư pháp, có vẻ đẹp nghệ thuật cao.
  • Hành thư: Kiểu chữ hành, gọn gàng, rõ ràng.

Sự đa dạng về kiểu chữ cho thấy có thể có nhiều kỹ thuật viên, thư pháp gia khác nhau tham gia vào công trình khắc kinh qua nhiều thế kỷ. Mỗi kiểu chữ mang một vẻ đẹp riêng và phù hợp với nội dung, mục đích sử dụng của bản ván. Nghệ thuật khắc chữ này không chỉ phục vụ mục đích lưu trữ thông tin mà còn là một hình thức thư pháp gỗ, thể hiện tâm huyết và kỹ năng của các nghệ nhân cổ.

Nhiều trang mộc bản có những họa tiết trang trí xung quanh chữ, tạo nên sự hài hòa giữa nội dung và hình thức. Đây là một phần quan trọng của giá trị văn hóa, giúp chúng ta hiểu được không chỉ về tri thức Phật giáo mà còn về thẩm mỹ và kỹ thuật thời xưa.

Giá trị UNESCO: kho mộc bản được công nhận là Di sản Tư liệu khu vực châu Á-Thái Bình Dương

Kho mộc bản kinh Phật chùa Vĩnh Nghiêm đã được UNESCO công nhận là Di sản Tư liệu khu vực châu Á-Thái Bình Dương (Memory of the World Regional Register for Asia/Pacific). Đây là một danh hiệu quốc tế quan trọng, ghi nhận giá trị to lớn của bộ sưu tập này trong việc bảo tồn ký ức nhân loại.

Để được công nhận, một di sản tư liệu phải thỏa mãn các tiêu chí về độc đáo, tính lịch sử, và sự đóng góp vào sự hiểu biết chung về lịch sử nhân loại. Kho mộc bản chùa Vĩnh Nghiêm đáp ứng những tiêu chí này vì:

  • Nó là bộ sưu tập mộc bản duy nhất còn tồn tại của Thiền phái Trúc Lâm, một thiền phái có ảnh hưởng sâu rộng đến Phật giáo Việt Nam.
  • Nó chứa đựng nhiều bộ kinh quan trọng như Kinh Viên Giác, là nguồn tư liệu quý giá cho nghiên cứu Phật học, lịch sử, ngôn ngữ học.
  • Nó phản ánh quá trình in ấn, xuất bản kinh sách trong nước từ thế kỷ XVII đến XX, góp phần vào lịch sử xuất bản Việt Nam.
  • Nó là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa giữa truyền thống Phật giáo Trung Quốc và bản sắc dân tộc Việt Nam.

  • Nó là bộ sưu tập mộc bản duy nhất còn tồn tại của Thiền phái Trúc Lâm, một thiền phái có ảnh hưởng sâu rộng đến Phật giáo Việt Nam.
  • Nó chứa đựng nhiều bộ kinh quan trọng, là nguồn tư liệu quý giá cho nghiên cứu Phật học, lịch sử, ngôn ngữ học.
  • Nó phản ánh quá trình in ấn, xuất bản kinh sách trong nước từ thế kỷ XVII đến XX, góp phần vào lịch sử xuất bản Việt Nam.
  • Nó là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa giữa truyền thống Phật giáo Trung Quốc và bản sắc dân tộc Việt Nam.

Việc được UNESCO công nhận không chỉ là vinh dự cho chùa Vĩnh Nghiêm mà còn đặt ra trách nhiệm bảo tồn, phục chế và phổ biến di sản này cho thế hệ tương lai. Nó cũng khuyến khích du khách quốc tế tìm hiểu về văn hóa Việt Nam thông qua những tư liệu tâm linh quý giá này.

Trúc Lâm Yên Tử và tầm ảnh hưởng đến Phật giáo Việt Nam

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là một thiền phái tiêu biểu, độc đáo của Phật giáo Việt Nam, được sáng lập bởi Phật hoàng Trần Nhân Tông vào cuối thế kỷ XIII. Tên gọi “Trúc Lâm” bắt nguồn từ rừng trúc xanh ở Yên Tử (nay thuộc Bắc Giang), nơi các vị tổ sư tu hành. Trúc Lâm Yên Tử không chỉ là một tông phái thiền mà còn là một phong trào tôn giáo – văn hóa lớn, kết hợp sâu sắc giữa đạo Phật và bản sắc dân tộc.

Phái này có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của Phật giáo Việt Nam, từ triết lý tu tập đến nghệ thuật kiến trúc, văn học. Chùa Vĩnh Nghiêm đóng vai trò trung tâm trong việc lưu giữ và truyền thừa di sản của Trúc Lâm, từ các bộ kinh luận đến truyền thống lễ hội.

Sự kết hợp giữa thực hành thiền định, học hỏi kinh điển và xây dựng cộng đồng tăng ni đã tạo nên một mô hình Phật giáo bền vững, có sức sống lâu dài. Di sản Trúc Lâm Yên Tử, với những giá trị về giải thoát nội tâm và hòa hợp xã hội, vẫn còn rất thiết thực trong đời sống tâm linh ngày nay.

Phật hoàng Trần Nhân Tông và sự sáng lập Trúc Lâm Yên Tử

Phật hoàng Trần Nhân Tông (1258-1308) là một nhân vật lịch sử vĩ đại, vừa là vị vua anh minh của Đại Việt, vừa là bậc đạo sư lớn của Phật giáo. Sau khi từ bỏ ngai vàng để xuất gia năm 1293, ngài đã cùng Thiền sư Pháp Vân và Thiền sư Pháp Hiển tu hành trên núi Yên Tử, nơi có rừng trúc xanh tốt, nên gọi là Trúc Lâm Yên Tử. Tại đây, ngài sáng lập nên Thiền phái Trúc Lâm, một thiền phái mang đậm bản sắc Việt Nam.

Phật hoàng Trần Nhân Tông không chỉ là người khai sáng mà còn là người hệ thống hóa giáo lý, biên soạn các tác phẩm như Đức Phật Thích Ca Thuyết Giáo Luận (Pháp Hoa Diễn Ngữ). Sự sáng lập của ngài đánh dấu bước phát triển độc lập của Phật giáo Việt Nam, tách khỏi ảnh hưởng trực tiếp từ Trung Quốc. Trúc Lâm Yên Tử nhấn mạnh vào việc tu tập trong đời sống thường nhật, kết hợp giữa thiền định và nghiên cứu kinh điển, giữa tu sĩ và cư sĩ — Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Kinh Pháp Hoa).

Phật hoàng cũng xây dựng nhiều chùa tháp, trong đó có chùa Vĩnh Nghiêm, trở thành trung tâm hành hạnh và truyền thừa của phái. Di sản của ngài và Trúc Lâm Yên Tử không chỉ là tư tưởng mà còn là những công trình kiến trúc, những bộ kinh mộc bản quý, và một truyền thống lễ hội sống động đến ngày nay.

Ý nghĩa của Trúc Lâm Yên Tử trong Phật giáo Việt Nam

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử có ý nghĩa sâu sắc đối với Phật giáo Việt Nam, thể hiện qua những khía cạnh sau:

  • Là thiền phái tiêu biểu, độc đáo của Việt Nam: Trúc Lâm là tông phái Thiền đầu tiên được hình thành và phát triển hoàn toàn trên đất Việt, với những đặc trưng riêng biệt so với các tông phái Trung Quốc. Nó phản ánh tinh thần tự chủ và sự sáng tạo trong việc tiếp thu và phát triển Phật giáo.
  • Kết hợp sâu sắc giữa Phật học và văn hóa dân tộc: Trúc Lâm Yên Tử hòa quyện tư tưởng Phật giáo với văn hóa, nghệ thuật và đạo lý của người Việt. Các tác phẩm văn học, kiến trúc, điêu khắc thời Trần chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tinh thần của phái này.
  • Ảnh hưởng đến các phái khác: Dù là một phái riêng biệt, Trúc Lâm đã để lại dấu ấn sâu đối với toàn bộ Phật giáo Việt Nam sau này. Nhiều giáo lý và phương pháp tu tập của Trúc Lâm được kế thừa, phát triển bởi các phái khác như Tào Động, Liễu Quán.
  • Chú trọng tu tập trong đời sống thường nhật: Trúc Lâm nhấn mạnh việc thực hành đạo trong mọi hoàn cảnh, từ triều đình đến làng quê, từ tu sĩ đến cư sĩ. Điều này làm cho Phật giáo gần gũi và thiết thực với đời sống xã hội.
  • Giữ gìn truyền thống đoàn kết tăng lữ: Lịch sử Trúc Lâm gắn liền với sự đoàn kết của các vị cao tăng, tạo nên một cộng đồng tu học vững mạnh, có tổ chức và truyền thống.

Những ý nghĩa này khiến Trúc Lâm Yên Tử trở thành một bảo vật tinh thần, một nguồn cảm hứng cho nền Phật giáo Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử.

Chùa Vĩnh Nghiêm như trung tâm xuất bản kinh sách của phái Trúc Lâm

Chùa Vĩnh Nghiêm đóng vai trò then chốt như một trung tâm xuất bản và lưu trữ kinh sách của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Vào thời kỳ phát triển mạnh (từ thế kỷ XVII trở đi), chùa trở thành nơi các vị cao tăng, thiền sư phái Trúc Lâm tập hợp, biên soạn, san khắc và in ấn kinh điển. Quy trình này không chỉ đơn thuần là sao chép mà còn là một hành động tu học và bảo tồn.

Các bản ván gỗ thị được khắc công phu, mỗi bản là một tác phẩm độc nhất. Kho mộc bản hơn 3.050 bản chính là thành quả của công việc xuất bản quy mô lớn này. Nhờ vậy, các bộ kinh như Đại phương quảng Phật Hoa nghiêm kinh, A Di Đà kinh và luật giới Trúc Lâm đã được lưu truyền đến nhiều nơi, góp phần phổ biến giáo lý Trúc Lâm.

Chùa Vĩnh Nghiêm thực sự là một “thư viện” và “nhà xuất bản” cổ kính, bảo vệ tinh hoa tri thức Phật giáo Việt Nam khỏi nguy cơ thất truyền. Sự kết hợp giữa việc thờ tự, tu học và xuất bản kinh sách đã tạo nên một mô hình trung tâm Phật giáo toàn diện, mà chùa Vĩnh Nghiêm là ví dụ điển hình nhất còn tồn tại đến ngày nay.

Chùa Vĩnh Nghiêm không chỉ là một ngôi chùa cổ kính mà còn là kho lưu trữ sống động về kinh điển Phật giáo, với bộ sưu tập mộc bản quý giá. Những bản ván gỗ khắc tinh xảo chứa đựng tinh hoa tư tưởng, trong đó có thể là các bộ kinh về giải thoát như Kinh Phật Tự Thuyết, qua đó góp phần bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.

Để hiểu sâu hơn về những giá trị này, bạn có thể tìm đọc các bộ kinh được lưu giữ tại chùa hoặc tham quan trực tiếp để cảm nhận không gian tâm linh và lịch sử tại đây. Việc gìn giữ và phổ biến tri thức từ những mộc bản cổ sẽ giúp thế hệ mai sau tiếp cận với di sản tinh thần quý báu của dân tộc.

Mục nhập này đã được đăng trong Kinh. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *